bone china raw material (97) Online Manufacturer
Nguồn: Xương động vật
Độ tinh khiết: Độ tinh khiết cao, thường là 99%
Độ hòa tan: KHÔNG THỂ GIẢI QUYẾT
Hạt_size: 100 lưới
Ứng dụng: Phụ gia thực phẩm, sản phẩm nha khoa, phân bón, gốm sứ, dược phẩm
điều kiện bảo quản: Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ
Số CAS: 1306-06-5
Công thức hóa học: Ca10(PO4)6(OH)2
Tên sản phẩm: Tricanxi photphat (TCP)
Tỉ trọng: 3,14 G/cm³
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Tỉ trọng: 3,14 G/cm³
độ hòa tan: Ít tan trong nước
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Độ ẩm: ≤ 0,5%
Tỉ trọng: 3,16 G/cm³
Kích thước hạt: 1-10 micron
độ tinh khiết: ≥ 98%
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
độ hòa tan: Ít tan trong nước
Tên sản phẩm: Tricanxi photphat (TCP)
độ hòa tan: Ít tan trong nước
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Ứng dụng: Phụ gia thực phẩm, sản phẩm nha khoa, phân bón, gốm sứ, dược phẩm
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-8)
Tỉ trọng: 3,14 G/cm³
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi