Mật độ: 3.16 g/cm3
Sự xuất hiện: Bột trắng
Tỉ trọng: 3,16 G/cm³
Kích thước hạt: 1-10 micron
độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Hạn sử dụng: 2 năm
Số CAS: 1306-06-5
Kích thước hạt: 1-10 micron
điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
độ tinh khiết: ≥ 99%
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Số CAS: 1306-06-5
độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Số CAS: 1306-06-5
Tên sản phẩm: bột hydroxyapatite
Tỉ trọng: 3,16 G/cm³
Số CAS: 1306-06-5
Công thức hóa học: Ca10(PO4)6(OH)2
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Tỉ trọng: 3,16 G/cm³
Số CAS: 1306-06-5
Công thức hóa học: Ca10(PO4)6(OH)2
Ứng dụng: Cấy ghép y sinh, ghép xương, vật liệu nha khoa
Vẻ bề ngoài: bột màu trắng
Khả năng tương thích sinh học: Xuất sắc
pH: 7.4 (trung lập)
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Phương pháp sản xuất: Lượng mưa hóa chất ướt
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Tỉ trọng: 3,16 G/cm³
Phương pháp sản xuất: Lượng mưa hóa chất ướt
Vẻ bề ngoài: bột màu trắng
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi