Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Mùi: không mùi
Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
độ tinh khiết: ≥ 98%
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Số CAS: 7758-87-4
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-9)
kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Độ ẩm: < 1%
PH: 7-8
Công thức phân tử: Ca3(PO4)2
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Vẻ bề ngoài: Bột trắng
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Mùi: Không mùi
Mùi: Không mùi
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
PH: 7-8
Hạn sử dụng: 2 năm
Hạn sử dụng: 2 năm
Vẻ bề ngoài: Bột trắng
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
PH: 7-8
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
PH: 7-8
Sự xuất hiện: Bột trắng
độ ẩm: ≤ 1%
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi