tcp powder (97) Online Manufacturer
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Độ ẩm: < 1%
Tỉ trọng: 3,07 G/cm³
Kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
Tỉ trọng: 3,07 G/cm³
Công thức phân tử: Ca3(PO4)2
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-9)
Mùi: không mùi
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Độ ẩm: < 1%
Số CAS: 7758-87-4
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-9)
Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Vẻ bề ngoài: bột màu trắng
kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
Số CAS: 7758-87-4
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Tỉ trọng: 3,14 G/cm³
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-8)
Mùi: không mùi
Độ ẩm: < 1%
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Vẻ bề ngoài: Bột trắng
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-8)
Tỉ trọng: 3,14 G/cm³
sự an toàn: Không độc hại, thường được công nhận là an toàn (GRAS)
độ tinh khiết: ≥ 98%
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Độ ẩm: < 1%
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi