tricalcium phosphate tcp (57) Online Manufacturer
độ tinh khiết: ≥ 98%
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Độ tinh khiết: > 98%
Ứng dụng: Thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, thức ăn cho động vật, phân bón
Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Vẻ bề ngoài: bột màu trắng
Độ tinh khiết: > 98%
Ứng dụng: Thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, thức ăn cho động vật, phân bón
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
PH: 7-8
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
PH: 7-8
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Vẻ bề ngoài: Bột trắng
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Độ ẩm: < 1%
Mùi: Không mùi
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
PH: 7-8
Hạn sử dụng: 2 năm
độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Mùi: không mùi
Hạn sử dụng: 2 năm
Vẻ bề ngoài: Bột trắng
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước
Mùi: Không mùi
PH: 7-8
Công thức phân tử: Ca3(PO4)2
Kim loại nặng: ≤ 0,001%
Trọng lượng phân tử: 310,18 g/mol
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi