tricalcium phosphate tcp (97) Online Manufacturer
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-9)
Mùi: không mùi
Số CAS: 7758-87-4
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-9)
kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
Số CAS: 7758-87-4
Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
độ tinh khiết: ≥ 99%
Tổn thất khi đánh lửa: ≤ 8,5%
độ ẩm: ≤ 0,5%
Tỉ trọng: 3,07 G/cm³
Công thức phân tử: Ca3(PO4)2
độ tinh khiết: ≥ 98%
Tỉ trọng: 3.14 g/cm3
Số CAS: 7758-87-4
Kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
Mùi: không mùi
Tỉ trọng: 3,07 G/cm³
Kích thước hạt: Thông thường 100-200 lưới
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Mật độ lớn: 0,6-0,8 g/cm3
pH: Trung tính đến hơi kiềm (khoảng 7-8)
Tỉ trọng: 3,07 G/cm³
Kích thước hạt: Micron hóa, thường là 10-50 Micron
độ tinh khiết: ≥ 99%
Số CAS: 7758-87-4
Độ tinh khiết: > 98%
Ứng dụng: Thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, thức ăn cho động vật, phân bón
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng
Công thức hóa học: Ca3(PO4)2
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi